Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL3010.1401CV |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL3010.1402CV |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1906.4102TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1906.4101TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1906.4602TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1906.4601TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1906.4907TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1902.4602TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1902.4601TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1902.4101TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1902.4102TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1902.4907TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1904.4907TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1904.4101TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1904.4601TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1904.4602TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Dây da |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1901.1202TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1901.1407TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1901.1401TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1901.1201TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1901.1101TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1903.1102TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1903.1101TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1903.1401TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1903.1407TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1903.1202TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1905.1402TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ dành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1905.1407TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1905.1401TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL1905.1101TE |
Kiểu máy | Japan Quartz ( Pin ) |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 30 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL5009.4402BL |
Kiểu máy | Máy Japan Quartz, kim trôi như tự động |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Genuine Leather |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 28 mm x 35 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL5009.4102BL |
Kiểu máy | Máy Japan Quartz, kim trôi như tự động |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Genuine Leather |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 28 mm x 35 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL5009.4502BL |
Kiểu máy | Máy Japan Quartz, kim trôi như tự động |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Genuine Leather |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 28 mm x 35 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL5009.4602BL |
Kiểu máy | Máy Japan Quartz, kim trôi như tự động |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Genuine Leather |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 28 mm x 35 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL5009.9102BL |
Kiểu máy | Máy Japan Quartz, kim trôi như tự động |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Genuine Leather |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 28 mm x 35 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Thương hiệu | SRWATCH |
Mã sản phẩm | SL5009.6102BL |
Kiểu máy | Máy Japan Quartz, kim trôi như tự động |
Chất liệu vỏ | Thép không gỉ cao cấp – Stainless Steel + công nghệ mạ PVD |
Chất liệu dây | Genuine Leather |
Chất liệu kính | Kính sapphire |
Kích thước vỏ | 28 mm x 35 mm |
Độ chịu nước | 5ATM |
Đồng hồ giành cho | Nữ |
Bảo hành quốc tế | 2 năm |
Bấm Vào Để Xem Các Điểm Giao Dịch
Hotline: 079.676.9999 (LIÊN HỆ TRƯỚC SẼ CÓ GIÁ TỐT HƠN)
Email: starke.com.vn/@gmail.com
Website: https://starke.vn/